cook strait
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Eo biển Cook: Một eo biển hẹp phân tách Đảo Bắc và Đảo Nam của New Zealand. Đây là một địa danh cụ thể, được đặt theo tên của nhà thám hiểm James Cook.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The ferry crosses Cook Strait between Wellington and Picton. (Phà đi qua eo biển Cook giữa Wellington và Picton.)
- Cook Strait is known for its strong and unpredictable currents. (Eo biển Cook nổi tiếng với những dòng hải lưu mạnh và khó lường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cross Cook Strait": vượt qua eo biển Cook.
- Many ships have capsized while attempting to cross Cook Strait in bad weather. (Nhiều con tàu đã bị lật khi cố gắng vượt qua eo biển Cook trong thời tiết xấu.)
"the waters of Cook Strait": vùng biển của eo biển Cook.
- The waters of Cook Strait are rich in marine life. (Vùng biển của eo biển Cook rất giàu sinh vật biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Strait (n): eo biển, một lối đi biển hẹp nối hai vùng nước lớn hơn.
- The Bering Strait separates Russia and Alaska. (Eo biển Bering phân tách Nga và Alaska.)
Từ đồng nghĩa
- The Strait (trong ngữ cảnh New Zealand): Cách gọi tắt thông dụng tại New Zealand để chỉ eo biển Cook.
- The weather in The Strait is particularly rough today. (Thời tiết ở Eo biển hôm nay đặc biệt khắc nghiệt.)
Noun
- eo biển hẹp phân tách vùng đảo phía Bắc và phía Nam của nước New Zealand